Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quốc tịch" (1)

quốc tịch
phát
Tiếng Anh Danh từnationality
Từ vựng của tôi
Cô ấy có quốc tịch Nhật Bản.
She has Japanese nationality.

swap_horiz Từ liên quan "quốc tịch" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quốc tịch" (1)

Cô ấy có quốc tịch Nhật Bản.
She has Japanese nationality.